blog.dopana

Back

Neural Processing Unit (NPU) — còn gọi là AI accelerator — là vi mạch chuyên dụng để tăng tốc các tác vụ AI/ML. Từ điện thoại đến laptop đến datacenter, NPU đang trở thành thành phần không thể thiếu. Bài viết này tổng quan các NPU phổ biến nhất tính đến 2026.

Apple Neural Engine (ANE)#

ANE ra mắt từ A11 (2017, 0.6 TOPS). Qua 7 thế hệ, M4 đạt 38 TOPS (INT8). Là NPU tiêu dùng lâu đời nhất, dùng trong Face ID, camera, Siri, Live Text, và LLM trên thiết bị.

ANE là graph execution engine — không phải GPU hay CPU. Nhận đồ thị MIL đã compile, thực thi end-to-end. 16 cores, queue depth 127, DVFS độc lập.

Hạn chế: Chỉ truy cập qua CoreML. Không lập trình trực tiếp được. Inference-only — Apple không cho phép training.

Intel NPU (AI Boost)#

Intel mua Movidius (2016), tích hợp NPU vào CPU từ Meteor Lake (2023).

Thế hệVi xử lýTOPS
NPU 3Meteor Lake11
NPU 4Lunar Lake48
NPU 4Arrow Lake13
NPU 5Panther Lake (2025)~100

Lunar Lake là CPU x86 đầu tiên đạt ≥40 TOPS — ngưỡng Copilot+. Kiến trúc dựa trên Movidius Myriad: 2 LeonRT/LeonNN controllers, 4K MAC ở 1.4GHz.

SDK: OpenVINO, DirectML, ONNX Runtime, Windows ML. Inference-only.

AMD Ryzen AI (XDNA NPU)#

AMD mua Xilinx (2022), kiến trúc spatial dataflow từ FPGA truyền thống.

Thế hệVi xử lýTOPS
XDNA 1Ryzen 7040 (Phoenix)10
XDNA 1RRyzen 8040 (Hawk Point)16
XDNA 2Ryzen AI 300 (Strix Point)50-55

Khác Intel (systolic array fixed), XDNA dùng mảng AI Engine tile có thể cấu hình lại từng phần — mỗi tile có VLIW+SIMD vector processor + RISC controller + SRAM local.

SDK: ROCm, Vitis AI, ONNX Runtime, Windows ML, PyTorch. Inference-only.

Qualcomm Hexagon NPU#

Hexagon có từ 2015 — hệ sinh thái NPU di động lâu đời và trưởng thành nhất. Snapdragon X Elite (2024) đạt 45 TOPS, là Windows-on-ARM đầu tiên đạt Copilot+ threshold.

Hexagon có tensor accelerator riêng với scalar/vector/tensor processors, HVX vector extensions, shared L2.

SDK: Qualcomm AI Engine Direct (QNN), ONNX Runtime, DirectML, TFLite. Inference-only.

Google TPU#

TPU là NPU datacenter/cloud — không phải sản phẩm tiêu dùng. Tính đến 2026, TPU v8t đạt 12,600 TOPS (FP4), TPU v8i đạt 10,100 TOPS.

Thế hệNămTOPSGhi chú
TPU v1201523Inference-only
TPU v42021275Liquid-cooled
TPU v5p2023918Training
TPU v6e (Trillium)2024918BF16
TPU v7 (Ironwood)20254,614FP8
TPU v8t/v8i202612,600 / 10,100FP4

Kiến trúc systolic array matrix multiply. v2+ hỗ trợ bfloat16 và training. Dùng trong Gemini, Search, YouTube.

Consumer: Google Tensor SoC (Pixel phone) có Edge TPU mobile ~4 TOPS.

Samsung Exynos NPU#

NPU riêng của Samsung (không dùng ARM Ethus). Multi-core design: GNPU (general) + SNPU (sparse).

SoCNămTOPS
Exynos 22002022~10
Exynos 24002024~20
Exynos 2500202559 (24K MAC)

Exynos 2500 trên 3nm GAP. Samsung cũng sản xuất Google Tensor SoC.

SDK: Samsung ONE UI ML, NNAPI extension, ONNX, TFLite.

MediaTek APU#

APU trên chip Dimensity, thiết kế heterogeneous multi-core — core riêng cho INT8, FP16, INT16.

SoCNămTOPS
Dimensity 93002023~33
Dimensity 94002024~50+ (10-core)

Dimensity 9400 trên TSMC N3E. Dùng trong camera AI (tới 320MP), display AI, gaming upscaling.

SDK: NeuroPilot. Chỉ mobile/IoT, không có PC.

Bảng so sánh tổng quan#

NPUHW mới nhất 2025-26TOPS peakTraining?SDK chính
Apple ANEM438KhôngCoreML
Intel NPU 4Lunar Lake48KhôngOpenVINO, DirectML
AMD XDNA 2Ryzen AI 30055KhôngROCm, ONNX
Qualcomm HexagonSnapdragon X Elite45KhôngQNN, DirectML
Samsung ExynosExynos 250059KhôngNNAPI
MediaTek APUDimensity 9400~50KhôngNeuroPilot
Google TPU v8Cloud12,600JAX, TF, PyTorch

Nhận xét chung#

  • Tất cả NPU tiêu dùng đều inference-only. Training chỉ có trên cloud (TPU, GPU) hoặc desktop GPU.
  • Ngưỡng Copilot+ (40 TOPS) đã trở thành chuẩn cho PC NPU.
  • Hệ sinh thái phân mảnh — mỗi hãng SDK riêng. ONNX là format chung duy nhất.
  • TOPS tăng theo luật Moore riêng: Apple ANE từ 0.6→38 TOPS (63x trong 7 năm), TPU từ 23→12,600 TOPS (548x trong 11 năm).

Tài liệu tham khảo#