Bảo mật là ưu tiên hàng đầu khi chạy AI agent — một agent có quyền truy cập shell, file system, và network là một rủi ro tiềm ẩn. NullClaw giải quyết điều này bằng thiết kế secure by design ở mọi lớp.
8 Lớp Bảo Vệ#
| # | Biện pháp | Trạng thái | Cách hoạt động |
|---|---|---|---|
| 1 | Gateway không public | Mặc định | Bind 127.0.0.1, từ chối public bind không có tunnel |
| 2 | Pairing code | Mặc định | Mã 6 số một lần, POST /pair → bearer token |
| 3 | Filesystem scoped | Mặc định | workspace_only = true, chống null byte injection |
| 4 | Tunnel bắt buộc | Khi public | Từ chối bind công khai nếu không có tunnel |
| 5 | Sandbox isolation | Auto | Landlock → Firejail → Bubblewrap → Docker |
| 6 | Mã hóa secret | Mặc định | ChaCha20-Poly1305, key file local |
| 7 | Resource limits | Configurable | Memory, CPU, disk, subprocess |
| 8 | Audit logging | Configurable | Event trail có chữ ký |
Cấu Hình Bảo Mật Khuyến Nghị#
{
"gateway": {
"host": "127.0.0.1",
"port": 3000,
"require_pairing": true,
"allow_public_bind": false
},
"autonomy": {
"level": "supervised",
"workspace_only": true,
"max_actions_per_hour": 20
},
"security": {
"sandbox": { "backend": "auto" },
"audit": { "enabled": true, "retention_days": 90 }
}
}jsonSandbox Tự Động#
NullClaw tự động chọn sandbox backend phù hợp nhất:
# Landlock (Linux 5.13+) — nhẹ nhất, không cần cài thêm
# Firejail — khi có sẵn
# Bubblewrap — khi có sẵn
# Docker — fallbackbashCơ Chế Pairing#
Pairing là barrier đầu tiên trước khi AI agent có thể nhận request:
# Gateway in ra pairing code khi khởi động
[nullclaw] Gateway started on 127.0.0.1:3000
[nullclaw] Pairing code: 482916
# Đổi code lấy token
curl -X POST -H "X-Pairing-Code: 482916" http://127.0.0.1:3000/pair
# → { "token": "bearer-eyJ..." }bashAllowlist Channel#
Mỗi channel có cơ chế allowlist riêng:
{
"channels": {
"telegram": {
"accounts": {
"main": {
"bot_token": "123:ABC",
"allow_from": ["user1"],
"reply_in_private": true
}
}
}
}
}jsonallow_fromrỗng = từ chối tất cảallow_from: ["*"]= cho phép tất cả (opt-in, rủi ro cao)- Mặc định = chỉ cho phép user được liệt kê
Audit Logging#
Mọi hoạt động đều được ghi lại:
{
"security": {
"audit": {
"enabled": true,
"retention_days": 90
}
}
}jsonAudit trail bao gồm: tool calls, file access, network requests, config changes — có chữ ký để chống giả mạo.
Redaction PII#
Khi bật PII redaction, NullClaw tự động thay thế dữ liệu nhạy cảm:
Input: "Email tôi là user@gmail.com, SĐT: 0905123456"
Output: "Email tôi là [EMAIL_1], SĐT: [PHONE_1]"plaintextCác danh mục được redact: email, phone, credit card, passport, token/secret patterns.
Workspace Secret Audit#
Quét workspace để phát hiện secret bị rò rỉ:
nullclaw workspace audit --fail-on highbashPhát hiện: API keys, private keys, high-entropy tokens, credentials trong URL.
Cảnh Báo: Các Setting Nguy Hiểm#
{
"autonomy": { "level": "full" },
"allowed_commands": ["*"],
"allowed_paths": ["*"],
"block_high_risk_commands": false
}jsonCác setting này cho phép agent thực thi lệnh nguy hiểm (rm, sudo, dd, mkfs). Chỉ dùng trong môi trường kiểm soát.
Kết Luận#
NullClaw không xem bảo mật là tính năng — nó là kiến trúc. Từ gateway binding đến sandbox isolation, từ pairing đến encrypted secrets, mọi quyết định thiết kế đều đặt an toàn lên đầu. Đây là một trong những AI infrastructure an toàn nhất hiện có.